Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Hướng dẫn kỹ thuật

Cáp mạng Cat6 lõi 23 AWG hay 24 AWG: khác gì về PoE, khoảng cách, thi công và giá?

Thiết Bị Mạng 4 phút đọc

Cáp Cat6 bán tại Việt Nam có hai cỡ lõi: 23 AWG (0,57 mm) như AMP 1427254-6, Vinacap, và 24 AWG (0,51 mm) như CommScope 1427071-6, Panduit NUC6C04BU-FE. Bài viết giải thích AWG là gì, tính sụt áp PoE trên từng cỡ lõi theo điện trở datasheet, khi nào bắt buộc 23 AWG, khi nào 24 AWG là đủ và ảnh hưởng tới hạt mạng, máng cáp, giá.

Cáp mạng Cat6 lõi 23 AWG hay 24 AWG: khác gì về PoE, khoảng cách, thi công và giá?
Nội dung bài viết
  1. Mã nào 23 AWG, mã nào 24 AWG?
  2. Sụt áp PoE: con số thật từ điện trở datasheet
  3. Khoảng cách và tốc độ: không khác nhau
  4. Thi công: 23 AWG cứng hơn, tốn chỗ hơn
  5. Chọn thế nào cho đúng túi tiền

Trên nhãn thùng cáp Cat6 luôn có dòng "4PR 23AWG" hoặc "4PR 24AWG". Đó là cỡ lõi đồng theo thang American Wire Gauge: số càng nhỏ lõi càng to. 23 AWG đường kính 0,573 mm, 24 AWG là 0,511 mm, chênh nhau 12% đường kính nhưng 26% tiết diện, kéo theo điện trở một chiều chênh khoảng 20%. Tiêu chuẩn TIA-568.2-D cho phép Cat6 dùng cả hai cỡ (22–24 AWG), nên hai loại đều đạt chuẩn; khác nhau nằm ở PoE, độ bền cơ và giá.

So sánh tiết diện lõi đồng 23 AWG 0,57 mm và 24 AWG 0,51 mm trong cáp Cat6
Lõi 23 AWG có tiết diện lớn hơn 26% so với 24 AWG nên điện trở thấp hơn khoảng 20%.

Mã nào 23 AWG, mã nào 24 AWG?

Mã cápCỡ lõiĐường kính ngoàiVỏGiá thùng
Cáp mạng Cat6 UTP AMP 1427254-623 AWG6,4 mmPVC CM3.495.000 đ
Cáp mạng Cat6 Vinacap23 AWG (0,57–0,58 mm)≈ 6 mmPVC 0,6–0,7 mmLiên hệ
Cáp mạng Cat6 UTP CommScope 1427071-624 AWG5,4 mmPVC CM3.400.000 đ
Cáp mạng Cat6 UTP CommScope LSZH 1427070-624 AWG5,6 mmLSZH4.000.000 đ
Cáp mạng Cat6 Panduit NUC6C04BU-FE24 AWG5,6 mmPVC CM3.050.000 đ
Cáp mạng LS Cat623~24 AWG (≥ 0,485 mm)6,0 mmPVC CM3.330.000 đ

Sụt áp PoE: con số thật từ điện trở datasheet

Datasheet CommScope 1427071-6 (24 AWG) ghi điện trở tối đa 9,38 Ω/100 m mỗi lõi; lõi 23 AWG cùng chuẩn khoảng 7,5 Ω/100 m. PoE dùng 2 đôi (mỗi chiều 2 lõi song song) nên điện trở vòng trên 100 m là 9,38 Ω với 24 AWG và 7,5 Ω với 23 AWG.

Sơ đồ sụt áp PoE trên 100 m cáp Cat6: lõi 24 AWG 9,38 ohm, lõi 23 AWG khoảng 7,5 ohm mỗi 100 m
Điện trở vòng 100 m: 9,38 Ω (24 AWG) so với khoảng 7,5 Ω (23 AWG); chênh lệch chỉ đáng kể khi cấp PoE++ 60–90 W.

Với camera IP 10 W ở 48 V, dòng 0,21 A: sụt áp 100 m là 2,0 V (24 AWG) hay 1,6 V (23 AWG), cả hai không đáng kể. Với access point Wi-Fi 6E 30 W (0,63 A): sụt 5,9 V so với 4,7 V, vẫn trong ngưỡng 802.3at. Với PoE++ 90 W Type 4 dùng cả 4 đôi (0,94 A trên mỗi cặp đôi): công suất mất trên cáp 24 AWG khoảng 8,3 W, 23 AWG khoảng 6,6 W, chênh 1,7 W biến thành nhiệt trong bó cáp. Đó là lý do các thiết kế PoE++ nhiều điểm hoặc bó cáp dày trong ống kín thường quy định 23 AWG: cáp mát hơn, tuổi thọ vỏ dài hơn, và không phải giảm số cáp trong bó theo ISO/IEC 14763-2.

Khoảng cách và tốc độ: không khác nhau

Cả hai cỡ lõi đều chạy 1 Gbps đủ 100 m và 10 Gbps tới 55 m khi đạt Category 6; suy hao ở 250 MHz do thiết kế đôi xoắn và cách điện quyết định nhiều hơn cỡ lõi. Cần 10 Gbps đủ 100 m thì phải lên Cat6A, xem cáp mạng Cat6A là gì và khi nào bắt buộc dùng.

Thi công: 23 AWG cứng hơn, tốn chỗ hơn

  • Hạt mạng: hạt RJ45 Cat6 chính hãng nhận lõi 0,51–0,58 mm; hạt Cat5e giá rẻ chỉ nhận tới 0,52 mm, bấm lên lõi 23 AWG dễ hở tiếp xúc. Chọn hạt mạng RJ45 Cat6 ghi rõ "23–24 AWG".
  • Nhân mạng, patch panel: khối IDC 110 nhận cả hai cỡ; bản 23 AWG cắm chắc hơn.
  • Máng cáp: đường kính ngoài 6,4 mm (AMP 23 AWG) so với 5,4 mm (CommScope 24 AWG) nghĩa là cùng một máng 100 x 50 mm chứa ít hơn khoảng 30% sợi. Công trình 200 điểm cần tính lại máng nếu đổi sang 23 AWG.
  • Bán kính uốn: 4 lần đường kính, tức 26 mm với 23 AWG, khó đi góc hộp nhỏ hơn.
Thùng cáp Cat6 Panduit NUC6C04BU-FE lõi 24 AWG, mã 24 AWG rẻ nhất trong bảng
Panduit NetKey NK6 lõi 24 AWG: 3.050.000 đ/thùng, đủ cho văn phòng và camera PoE thông thường.

Chọn thế nào cho đúng túi tiền

Văn phòng, trường học, khách sạn: máy tính, điện thoại IP, camera 6–12 W, AP Wi-Fi 5/6 dưới 30 W thì 24 AWG là đủ, tiết kiệm 3–5% tiền cáp và tiết kiệm máng. Nhà xưởng, sân vận động, toà nhà dùng AP Wi-Fi 6E/7 cấp PoE++ 60–90 W, camera PTZ có sưởi, đèn LED PoE hoặc bó cáp dày chạy trong ống kín: chọn 23 AWG. Chủ đầu tư ghi "Cat6 23 AWG" trong hồ sơ thì phải mua đúng. Giá hiện tại: 24 AWG CommScope 3.400.000 đ, 23 AWG AMP 3.495.000 đ, Panduit 24 AWG 3.050.000 đ, LS 3.330.000 đ một thùng 305 m; đầy đủ ở bảng giá cáp mạng theo mét và thùng. Cần tư vấn theo công suất PoE thực tế, gửi danh sách thiết bị cho Thiết Bị Mạng qua Zalo 0522 388 688.

Câu hỏi thường gặp

AWG là gì, 23 AWG và 24 AWG cái nào to hơn?
AWG là thang đo cỡ dây của Mỹ, số càng nhỏ dây càng to: 23 AWG đường kính 0,573 mm, 24 AWG 0,511 mm. Tiêu chuẩn Cat6 cho phép 22–24 AWG.
Cáp Cat6 24 AWG có cấp PoE cho camera được không?
Được. Camera 6–12 W trên 100 m cáp 24 AWG chỉ sụt khoảng 2 V, không ảnh hưởng. Chỉ khi cấp PoE++ 60–90 W hoặc bó cáp dày mới nên chọn 23 AWG.
Cáp 23 AWG có chạy xa hơn 24 AWG không?
Không. Cả hai đều 1 Gbps đủ 100 m và 10 Gbps tới 55 m theo giới hạn Category 6; cỡ lõi ảnh hưởng sụt áp PoE và độ bền cơ, không tăng khoảng cách.
Hạt mạng Cat5e bấm được cáp 23 AWG không?
Thường không chắc: hạt Cat5e phổ thông nhận lõi tới 0,52 mm, lõi 23 AWG là 0,57 mm dễ hở tiếp xúc. Dùng hạt Cat6 ghi hỗ trợ 23–24 AWG.
Giá cáp Cat6 23 AWG đắt hơn 24 AWG bao nhiêu?
Khoảng 3–5% cùng hãng: AMP 23 AWG 3.495.000 đ so với CommScope 24 AWG 3.400.000 đ một thùng 305 m.
Chia sẻ bài viết Facebook Gửi email
Đọc tiếp

Bài cùng chủ đề hướng dẫn kỹ thuật

Xem tất cả

Cần tư vấn thiết bị cho công trình?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn chọn đúng mã theo nhu cầu.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày