Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Đánh giá sản phẩm

Cáp Cat6 CommScope: 1427254-6, 1427071-6 và 1427070-6 khác nhau thế nào, chọn 23 AWG, 24 AWG hay LSZH?

Thiết Bị Mạng 4 phút đọc

CommScope có ba mã cáp Cat6 UTP bán phổ biến tại Việt Nam: 1427254-6 lõi 23 AWG vỏ PVC CM, 1427071-6 lõi 24 AWG vỏ CM và 1427070-6 lõi 24 AWG vỏ LSZH ít khói. Bài viết đặt ba datasheet cạnh nhau, chỉ ra khác biệt về lõi, vỏ, đường kính, tiêu chuẩn cháy và giá để chọn đúng mã cho văn phòng, toà nhà cao tầng hay phòng máy.

Cáp Cat6 CommScope: 1427254-6, 1427071-6 và 1427070-6 khác nhau thế nào, chọn 23 AWG, 24 AWG hay LSZH?
Nội dung bài viết
  1. Ba mã đặt cạnh nhau
  2. 23 AWG hay 24 AWG: khác gì khi cấp PoE?
  3. PVC CM hay LSZH: chọn theo toà nhà
  4. Mua mã nào?

Tìm "cáp cat6 CommScope" sẽ gặp ba mã cùng là U/UTP Category 6, cùng thùng 305 m, cùng vỏ xanh dương nhưng giá chênh nhau 600.000 đ: 1427254-6 (lõi 23 AWG, vỏ PVC CM), 1427071-6 (lõi 24 AWG, vỏ PVC CM) và 1427070-6 (lõi 24 AWG, vỏ LSZH). Khác biệt nằm ở cỡ lõi đồng và vật liệu vỏ, kéo theo khác biệt về sụt áp PoE, cấp chống cháy và giá. Bảng dưới lấy trực tiếp từ datasheet CommScope của từng mã.

Thùng cáp Cat6 UTP CommScope 1427254-6 lõi 23 AWG, vỏ xanh dương, 305 m
Ba mã Cat6 CommScope cùng vỏ xanh dương và thùng 305 m, phân biệt bằng mã 7 số trên nhãn.

Ba mã đặt cạnh nhau

1427254-61427071-61427070-6
Mã1427254-61427071-61427070-6
Tên hãngCS31CM BLU C6 4/23 U/UTPCS30CM BLU C6 4/24 U/UTPCS30Z1 BLU C6 4/24 U/UTP
Cỡ lõi23 AWG24 AWG24 AWG
Đường kính lõi có cách điện1,029 mm0,909 mm0,978 mm
Thanh phân cách——Chữ thập polyolefin
VỏPVC, cấp CMPVC, cấp CM (UL 1685)LSZH, IEC 60332-1
Đường kính ngoài6,401 mm5,41 mm5,588 mm
Điện trở DC tối đa—9,38 Ω/100 m—
Băng thông250 MHz250 MHz250 MHz
Trễ lệch tối đa—45 ns/100 m—
Nhiệt độ vận hành-20 đến 60 °C-20 đến 60 °C-20 đến 60 °C
Giá thùng 305 m3.495.000 đ3.400.000 đ4.000.000 đ

Cả ba đều đạt ANSI/TIA-568.2-D Category 6 và được CommScope xác nhận đáp ứng IEEE 802.3bt Type 4 về cấp nguồn PoE. Thứ khác nhau là vật liệu, không phải hiệu năng truyền dẫn ở 250 MHz.

23 AWG hay 24 AWG: khác gì khi cấp PoE?

Số AWG càng nhỏ, lõi càng to: 23 AWG đường kính 0,57 mm, 24 AWG là 0,51 mm. Điện trở 24 AWG theo datasheet 1427071-6 là 9,38 Ω/100 m mỗi lõi; lõi 23 AWG thấp hơn khoảng 20%. Khi cấp PoE++ 60–90 W cho access point Wi-Fi 6E hoặc camera PTZ ở tuyến 80–90 m, lõi 23 AWG toả nhiệt ít hơn và giữ điện áp cuối tuyến tốt hơn; với máy tính, điện thoại IP, camera 6–12 W thì 24 AWG hoàn toàn đủ. Đổi lại 23 AWG nặng và cứng hơn, đường kính ngoài 6,4 mm so với 5,4 mm, tốn chỗ máng hơn và khó bấm hạt hơn nếu hạt không hỗ trợ lõi 23 AWG. Chi tiết ảnh hưởng sụt áp ở bài cáp mạng cho camera IP PoE.

Mặt cắt cáp Cat6 UTP với thanh chữ thập tách bốn đôi dây, lõi 23 AWG to hơn 24 AWG
Cáp Cat6 có thanh chữ thập giữ khoảng cách bốn đôi; lõi 23 AWG (0,57 mm) to hơn 24 AWG (0,51 mm) nên điện trở thấp hơn.

PVC CM hay LSZH: chọn theo toà nhà

Vỏ PVC cấp CM (UL 1685) là lựa chọn mặc định cho văn phòng, đi trong máng và trần giả. Vỏ LSZH (Low Smoke Zero Halogen) của mã 1427070-6 đạt IEC 60332-1 chống cháy lan, IEC 61034-2 ít khói và IEC 60754-2 không sinh khí axit khi cháy: khi có hoả hoạn, khói không làm mù lối thoát và không ăn mòn thiết bị. Các toà nhà văn phòng hạng A, bệnh viện, trung tâm dữ liệu, ga tàu và công trình có hồ sơ PCCC theo tiêu chuẩn châu Âu thường bắt buộc LSZH cho cáp đi trong khu vực chung. Nếu hồ sơ PCCC không yêu cầu, bản CM rẻ hơn 600.000 đ mỗi thùng.

Mua mã nào?

Biểu đồ tốc độ theo khoảng cách của Cat5e, Cat6 và Cat6A: Cat6 chạy 10 Gbps chỉ tới 55 m
Cả ba mã Cat6 CommScope chạy 1 Gbps đủ 100 m và 10 Gbps tới 55 m; cần 10 Gbps đủ 100 m thì lên Cat6A.

Cả ba mã đều có CO/CQ và datasheet gốc tải được ngay trên trang sản phẩm; thi công đồng bộ với hạt mạng RJ45 CommScope và patch panel để được bảo hành hệ thống NETCONNECT. Cách đọc nhãn và phân biệt hàng nhái cho riêng mã 1427254-6 có ở bài cáp mạng Cat6 CommScope 1427254-6: thông số và nhận biết chính hãng.

Câu hỏi thường gặp

Cáp Cat6 CommScope 1427254-6 và 1427071-6 khác nhau ở đâu?
1427254-6 lõi 23 AWG (0,57 mm), đường kính ngoài 6,4 mm; 1427071-6 lõi 24 AWG (0,51 mm), 5,4 mm. Cùng Cat6 250 MHz, cùng vỏ PVC CM; bản 23 AWG sụt áp PoE thấp hơn, giá cao hơn 95.000 đ.
1427070-6 là cáp gì, khi nào bắt buộc dùng?
Là Cat6 UTP 24 AWG vỏ LSZH ít khói không halogen, đạt IEC 60332-1, 61034-2, 60754-2. Dùng khi hồ sơ PCCC yêu cầu LSZH: toà nhà cao tầng, bệnh viện, phòng máy, khu vực thoát hiểm.
Ba mã này có chạy 10 Gbps không?
Chạy 10GBASE-T tới khoảng 55 m theo giới hạn chung của Category 6; đủ 100 m ở 10 Gbps cần Cat6A như CS44Z1 1859218 F/UTP.
Cáp CommScope Cat6 có cấp PoE 90 W được không?
Datasheet cả ba mã đều ghi đáp ứng IEEE 802.3bt Type 4 khi lắp theo ISO/IEC 14763-2 (bó cáp không quá dày, không đi trong ống kín quá nóng).
Cáp AMP Cat6 có phải mã 1427254-6 không?
Đúng. "Cáp AMP Cat6" trên thị trường là mã 1427254-6 (CS31CM, 23 AWG) của CommScope NETCONNECT.
Chia sẻ bài viết Facebook Gửi email
Đọc tiếp

Bài cùng chủ đề đánh giá sản phẩm

Xem tất cả

Cần tư vấn thiết bị cho công trình?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn chọn đúng mã theo nhu cầu.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày