Bỏ qua, tới nội dung chính

Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng

0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
Giải pháp mạng

NIM 4G LTE và NIM VDSL2/ADSL2+ cho chi nhánh: chọn theo nhà mạng và đường truyền dự phòng

Thiết Bị Mạng 3 phút đọc

Chi nhánh cần đường dự phòng thường dùng NIM 4G LTE cắm SIM hoặc NIM DSL nối đường cáp đồng của nhà mạng. Bài viết so sánh các mã NIM-4G-LTE theo vùng, NIM-LTEA, ba bản NIM-VA/VAB theo Annex, thông số nguồn, ăng-ten, khả năng tương thích DSLAM và cách thiết kế dự phòng WAN.

NIM 4G LTE và NIM VDSL2/ADSL2+ cho chi nhánh: chọn theo nhà mạng và đường truyền dự phòng
Nội dung bài viết
  1. Nhóm NIM 4G LTE
  2. Nhóm NIM DSL
  3. Thiết kế dự phòng WAN cho chi nhánh
  4. Lưu ý khi triển khai

Chi nhánh mất Internet là mất bán hàng, nên router chi nhánh thường có hai đường: đường chính cáp quang và đường dự phòng qua 4G LTE hoặc DSL. Cisco ISR 4000 và Catalyst 8300 hỗ trợ cả hai bằng module NIM cắm thêm.

Module Cisco NIM-4G-LTE-GA cho router ISR 4000 làm đường truyền dự phòng 4G
NIM-4G-LTE-GA: 270 g, khe Mini-SIM, 4 W khi không tải, hỗ trợ GPS và SMS.

Nhóm NIM 4G LTE

MãVùng, chuẩnDùng cho
NIM-4G-LTE-GAToàn cầu (Global)Chi nhánh cần băng tần phổ biến
NIM-4G-LTE-NABắc MỹHệ thống nhập theo chuẩn Bắc Mỹ
NIM-4G-LTE-STTheo vùng STTheo hợp đồng nhà mạng
NIM-4G-LTE-VZVerizonHệ thống Bắc Mỹ
NIM-4G-LTE-LAMỹ LatinhTheo vùng
NIM-LTEA-EALTE Advanced (EA)Băng thông cao hơn LTE thường
NIM-LTEA-LALTE Advanced (LA)Theo vùng

Theo datasheet NIM-4G-LTE-GA: kích thước 1,25 x 3,5 x 7,3 in. (3,18 x 8,89 x 18,54 cm), nặng 270 g, khe SIM Mini-SIM, tiêu thụ 4 W khi không có lưu lượng, hỗ trợ GPS qua ăng-ten SMA riêng, quản lý in-band và out-of-band, hỗ trợ MIB 3G/WWAN, SMS và đa dịch vụ. Danh sách nhà mạng hỗ trợ do Cisco cập nhật theo thời điểm, cần kiểm tra trước khi mua.

Nhóm NIM DSL

MãChuẩnDùng cho
NIM-VAB-AVDSL2/ADSL2+ over POTS, Annex AĐường DSL dân dụng phổ biến
NIM-VA-BVDSL2/ADSL2+, Annex BHạ tầng dùng Annex B
NIM-VAB-MVDSL2/ADSL2+, Annex MCần tốc độ tải lên cao hơn

Các bản DSL khác nhau theo Annex và nền tảng DSLAM của nhà mạng. Tab Thông số kỹ thuật của NIM-VAB-A liệt kê khả năng tương thích với DSLAM của nhiều hãng (ZTE 9806, Alcatel ISAM 7302, Huawei 5603 và 5616, Alcatel ASAM7300, ECI Hi-Focus 480, Ericsson ECN320, Siemens HiX 5300) cùng chipset tương ứng — đây là thông tin cần đối chiếu với nhà mạng tại địa phương.

Module Cisco NIM-VAB-A VDSL2 ADSL2+ cho router chi nhánh dùng đường cáp đồng
NIM-VAB-A: VDSL2/ADSL2+ over POTS Annex A, tương thích nhiều nền tảng DSLAM theo datasheet.

Thiết kế dự phòng WAN cho chi nhánh

  1. Đường chính: cáp quang FTTH hoặc leased line qua cổng Gigabit trên router.
  2. Đường phụ: NIM 4G LTE với SIM của nhà mạng khác đường chính, hoặc NIM DSL nếu khu vực có hạ tầng cáp đồng tốt.
  3. Chuyển mạch: định tuyến tĩnh có theo dõi (IP SLA) hoặc SD-WAN để tự chuyển khi đường chính mất.
  4. Ưu tiên lưu lượng: khi chạy trên 4G, giới hạn băng thông cho ứng dụng không quan trọng để giữ đường cho POS, ERP.
  5. Ăng-ten: đặt ăng-ten LTE ngoài tủ kim loại, dùng cáp kéo dài nếu router nằm trong tủ; tủ rack kim loại chắn sóng đáng kể.

Lưu ý khi triển khai

  • Kiểm tra băng tần LTE của mã module khớp với nhà mạng Việt Nam trước khi đặt hàng.
  • SIM dữ liệu nên có gói dung lượng đủ cho thời gian dự phòng, tránh hết dung lượng đúng lúc cần.
  • Giám sát trạng thái đường phụ định kỳ, nếu không thì tới khi cần mới biết SIM đã hết hạn.
  • Router đặt trong tủ cần thông gió; module LTE và DSL phát nhiệt thêm.

Thiết Bị Mạng tư vấn cấu hình module theo nhà mạng và model router; xem router Cisco, modules & cards và nhóm network modules.

Câu hỏi thường gặp

NIM 4G LTE dùng để làm gì?
Thêm đường truyền di động cho router chi nhánh làm dự phòng khi đường chính mất, cắm SIM Mini-SIM.
Chọn mã NIM-4G-LTE nào cho Việt Nam?
Cần đối chiếu băng tần của mã module với nhà mạng đang dùng trước khi đặt; bản Global (GA) hỗ trợ nhiều băng tần phổ biến.
NIM DSL có mấy bản?
Ba bản theo Annex: NIM-VAB-A (Annex A), NIM-VA-B (Annex B), NIM-VAB-M (Annex M).
Module LTE đặt trong tủ rack có bị chắn sóng không?
Có; nên đưa ăng-ten ra ngoài tủ kim loại bằng cáp kéo dài.
Làm sao tự chuyển sang đường dự phòng khi mất mạng?
Dùng định tuyến tĩnh kèm IP SLA theo dõi hoặc giải pháp SD-WAN trên router.
Chia sẻ bài viết Facebook Gửi email
Đọc tiếp

Bài cùng chủ đề giải pháp mạng

Xem tất cả

Cần tư vấn thiết bị cho công trình?

Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn chọn đúng mã theo nhu cầu.

  • Sản phẩm chính hãng đầy đủ CO, CQ
  • Bảo hành chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
  • Đổi trả trong 7 ngày