Giấy phép Cisco DNA cho Catalyst 9200L và 9300L khác gì bản thường? Cách chọn đúng mã
Catalyst 9200L và 9300L dùng mã giấy phép riêng (C9200L-DNA, C9300L-DNA) không dùng chung với bản 9200, 9300. Bài viết giải thích khác biệt giữa hai dòng, cách nhận biết PID switch, danh sách mã giấy phép 9200L/9300L đang bán và hậu quả khi đặt nhầm mã.

Nội dung bài viết
Catalyst 9200L và 9300L là bản uplink cố định của hai dòng switch tương ứng: rẻ hơn, không có khe network module, và quan trọng cho việc mua hàng là dùng mã giấy phép riêng. Đặt nhầm mã giữa 9200 và 9200L là lỗi phổ biến khi lập dự toán.

Khác biệt giữa bản thường và bản L
| Tiêu chí | Bản thường (9200, 9300) | Bản L (9200L, 9300L) |
|---|---|---|
| Uplink | Khe network module tháo được | Cổng uplink cố định đúc sẵn |
| Nâng cấp uplink | Đổi module khi cần | Phải đổi switch |
| Mã giấy phép DNA | C9200-DNA-…, C9300-DNA-… | C9200L-DNA-…, C9300L-DNA-… |
| Chi phí ban đầu | Cao hơn | Thấp hơn |
| Phù hợp | Tầng có thể đổi tốc độ uplink trong 5 năm tới | Tầng đã xác định rõ nhu cầu uplink |
Mã giấy phép cho bản L
| Mã | Mức và số cổng | Thời hạn |
|---|---|---|
| C9200L-DNA-E-24 | Essentials 24 cổng | Theo đặt hàng |
| C9200L-DNA-E-24-3Y | Essentials 24 cổng | 3 năm |
| C9200L-DNA-P-24 | Premier 24 cổng | Theo đặt hàng |
| C9200L-DNA-A-24 | Advantage 24 cổng | Theo đặt hàng |
| C9300L-DNA-E-24-3Y | Essentials 24 cổng (9300L) | 3 năm |
Cách nhận biết trước khi đặt mã
- Xem PID trên nhãn switch hoặc bằng lệnh xem inventory: PID có chữ "L" (ví dụ C9200L-24T-4G) là bản uplink cố định.
- Đếm khe uplink: bản L có cổng uplink đúc sẵn, bản thường có khe module tháo được ở phía sau.
- Đối chiếu số cổng (24 hay 48) để chọn đúng mã giấy phép.
- Kiểm tra mức giấy phép hiện có (Essentials, Advantage, Premier) trước khi gia hạn.

Đặt nhầm mã thì sao
Giấy phép của dòng này không kích hoạt được cho dòng kia, nên đơn hàng phải đổi lại, mất thời gian và có thể phát sinh chi phí. Vì vậy khi gửi yêu cầu báo giá nên kèm PID và serial của switch; Thiết Bị Mạng kiểm tra giúp trước khi đặt hàng.
Chọn 9200L hay 9200 khi mua mới
| Tình huống | Nên chọn | Lý do |
|---|---|---|
| Tầng văn phòng ổn định, uplink 1G hoặc 4 x 10G cố định | Bản L | Rẻ hơn, đủ nhu cầu |
| Tầng dự kiến lên 25G hoặc 40G trong vài năm tới | Bản thường + network module | Đổi module thay vì đổi switch |
| Ngân sách chặt, số lượng nhiều | Bản L | Giảm chi phí đầu tư ban đầu |
| Muốn đồng bộ một loại cho toàn hệ thống | Chọn theo nhu cầu cao nhất | Giảm phức tạp khi thay thế |
Xem thêm giấy phép Cisco DNA là gì, network module cho Catalyst và nhóm Cisco DNA, Catalyst 9200.