Panduit · E12B01M
Thanh nguồn PDU Basic Panduit E12B01M 1U, 12 ổ C13, 16A, đầu vào IEC C20
1U · 12 ổ C13 · 16 A · đầu vào C20
4.383.600đ
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
PanduitChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: SRB19BLYSẵn sàng đặt hàng
Thanh đỡ cáp kim loại lệch 2 in của Panduit, bắt mặt sau rack EIA 19 in để đỡ tối thiểu 24 sợi cáp ra từ patch panel; kèm vít #12-24.
SRB19BLY là thanh đỡ cáp (strain relief bar) loại lệch 2 in của Panduit. Thanh kim loại này bắt vào mặt sau rack EIA 19 in, đỡ tối thiểu 24 sợi cáp đi ra từ lưng patch panel; vít #12-24 có sẵn trong gói.

Theo mục ứng dụng của datasheet, thanh đỡ cáp dùng để đỡ và quản lý cáp trong phòng viễn thông, đi cùng patch panel gắn rack 19 in; muốn lắp lên rack 23 in thì thêm tai mở rộng tuỳ chọn. Hãng ghi mỗi thanh chiếm từ 1/3 đến 2/3 một khoang rack, và các thanh đỡ cáp tương thích với mọi patch panel.
Bảng Hardware Compatibility xét hai loại rack của Panduit: Adjustable Rail 4-Post Rack (R4P) và Adjustable Depth 4-Post Rack (AR4P). Ở cột SRB19BLY:
| Nhóm patch panel (mã theo bảng) | R4P | AR4P |
|---|---|---|
| CPP#WBLY, CPPL#WBLY, CPPLA#WBLY, CPP#FMW**Y, CPPA#FMW**Y, CPPL#M6BLY, CPP48HD**, CP#**, CPA#**, CP48HD**, CPA48HD** | Y | Y |
| NKFP#, NKFPA#, NKPP#**, NKPPA#** | Y | Y |
| DP#^88TG**, DPA#^88TG**, NK^PPG#Y, NKA^PPG#Y | Y | Y |
| QAPP24**, QASP24**, QAPP48HD**, QASP48HD** | Y | Y |
| QPP24**, QSP24**, QPP48HD**, QSP48HD** | N | N |
Chú thích của bảng: # là số cổng, ^ là cấp (category), ** là màu; độ tương thích áp cho patch panel phẳng và góc 19 in tiêu chuẩn.
Cùng datasheet có loại thẳng SRBS19BL-XY (10 thanh mỗi gói), loại kẹp chỉnh được SRBWCY với 12 kẹp cho cáp 4,3–8,4 mm, loại có chỗ gắn dây dán SRBM19BLY, loại lệch 5 in (SRB19D5BL, SRB19ED5BL), lệch 7 in (SRB19D7BL, SRB19ED7BL) và loại nhiều độ sâu SRB19MDBL; hãng viết dòng thanh đỡ hỗ trợ tới 72 sợi cáp đồng.
Datasheet patch panel NetKey cũng liệt kê SRB19BLY là thanh đỡ tuỳ chọn, ví dụ cho patch panel NetKey NKFPL24 và NKFPL48. Thanh và phụ kiện quản lý cáp khác ở mục thanh quản lý cáp; tủ ở mục tủ rack.
| Thương hiệu | Panduit |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SRB19BLY |
| Loại sản phẩm | Thanh đỡ cáp |
| Kiểu thanh | Lệch 2 in (2 in. offset) |
| Vật liệu | Kim loại |
| Lắp đặt | Mặt sau rack EIA 19 in; rack 23 in với tai mở rộng tuỳ chọn |
| Sức đỡ | Tối thiểu 24 sợi cáp ra từ mặt sau patch panel |
| Chiếm chỗ trên rack | 1/3 đến 2/3 RU (theo dòng thanh đỡ) |
| Phụ kiện kèm | Vít #12-24 |
| Kích thước trên bản vẽ | 18,98 in [482,2 mm]; 18,15 in [460,9 mm]; 2,81 in [71,4 mm]; 0,40 in [10,2 mm] |
| Giá tháo nhanh tuỳ chọn | SRBBRKT (bộ 2 cái) |
| Bộ lắp cho thanh ray | CNSRBKIT-C (cage nut), TRSRBKIT-C (ray ren) |
| Tài liệu | RKSP216-WW-ENG (6/2026) |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Thanh đỡ cáp Panduit lệch 2 inch cho rack 19 inch? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
Panduit · E12B01M
1U · 12 ổ C13 · 16 A · đầu vào C20
4.383.600đ
Panduit · E22B39M
0U HALF · 20 C13 + 2 C19 · 16 A · 3,7 kVA
6.784.800đ
Panduit · E24B10M
0U MID · 20 C13 + 4 C19 · 16 A · 3,7 kVA
7.620.000đ
Panduit · E24B11M
0U MID · 20 C13 + 4 C19 · 32 A · 7,4 kVA
9.290.400đ
Panduit · E30B06M
0U MID · 24 C13 + 6 C19 · 32 A · 7,4 kVA
9.706.800đ
Panduit · E30B13M
0U · 3 pha · 24 C13 + 6 C19 · 16 A · 11 kVA
11.169.600đ
Panduit · E42B11M
0U FULL · 3 pha · 30 C13 + 12 C19 · 32 A · 22 kVA
17.953.200đ
Panduit · E08D01M
1U · MI · 8 ổ C13 · 16 A · đầu vào C20
11.169.600đ
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.