LS-SAHAKO · LS-SFRS-02-075-XF-CWZ-H
Cáp tín hiệu chống cháy Mica LS-SAHAKO 2 lõi chống nhiễu vỏ FR-PVC
2 lõi · Mica · chống nhiễu · vỏ FR-PVC đỏ · 600/1000 V
18.400đ/m
Thiết bị mạng, cáp mạng, cáp quang, tủ rack chính hãng đủ CO, CQ — miễn phí giao hàng toàn quốc, đổi trả trong 7 ngàyChính hãng · Miễn phí giao hàng
0522 388 688 Về Thiết Bị Mạng
LS-SAHAKOChính hãng, đủ CO, CQ
Mã: LS-UFRS-02-150-XF-CWZ-HSẵn sàng đặt hàng
Cáp tín hiệu chống cháy LS-SAHAKO 2 lõi dùng băng Mica, cách điện XLPE, vỏ FR-PVC đỏ, IEC 60331-21 / BS 6387 CWZ, mã H cho 600/1000 V.
Dòng LS-UFRS-02-…-XF-CWZ-H của LS-SAHAKO có lớp chống cháy bằng băng Mica (Mica Fire Barrier) và cách điện lõi XLPE; hai lõi xoắn đôi, không có lớp chắn, vỏ FR-PVC màu đỏ. Datasheet ghi dòng cáp này chống cháy theo IEC 60331-21 / BS 6387 (Cat. CWZ) và được tối ưu cho hệ thống báo cháy.
Sơ đồ Part Number của dòng Mica: LS-UFRS-X-YZ-AB-#-#. Trong các mã đang bán, X ở ô A là cách điện XLPE, F ở ô B là vỏ FR-PVC, CWZ ở ô chống cháy ứng với BS 6387 Cat C, Cat W và Cat Z, còn H ở ô điện áp là 600/1000V. Phần đầu "02" là 2 lõi; "075/100/150/250" là tiết diện 0,75 / 1,00 / 1,50 / 2,50 mm²; không có ký tự sau tiết diện nên ruột là Class 2.

| Mã hãng | Tiết diện ruột dẫn | Cỡ AWG theo bảng quy đổi của hãng |
|---|---|---|
| LS-UFRS-02-075-XF-CWZ-H | 2 × 0,75 mm² | 18 AWG |
| LS-UFRS-02-100-XF-CWZ-H | 2 × 1,0 mm² | 17 AWG |
| LS-UFRS-02-150-XF-CWZ-H | 2 × 1,5 mm² | 16 AWG |
| LS-UFRS-02-250-XF-CWZ-H | 2 × 2,5 mm² | 14 AWG |
| Hạng mục thử | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Chống cháy | IEC 60331-21 / BS 6387 (Cat. CWZ) |
| Chậm cháy (sợi đơn) | IEC 60332-1-2 |
| Thử cháy bó cáp, Cat. C | IEC 60332-3-24 |
| Thử cháy bó cáp, Cat. A | IEC 60332-3-22 |
| Tính ăn mòn của khí cháy | IEC 60754-2 |
| Mật độ khói | IEC 61034-1 |
| Chịu dầu | IEC 60811-404 |
| Dùng trong môi trường dễ nổ | IEC 60079-14 mục 16.2.2 |
Danh mục thử nghiệm in chung cho dòng Mica; sơ đồ mã cho phép vỏ FR-PVC (F) hoặc LSZH (Z), các mã trên trang dùng FR-PVC.
Bảng Technical Data ghi điện áp đỉnh làm việc 300/500 V, mức 600/1000 V là tuỳ chọn theo yêu cầu; các mã trên trang mang ký tự H nên thuộc mức 600/1000V. Các chỉ tiêu khác: điện áp thử 2000 V, trở kháng 60 Ω, điện cảm < 0,3 mH/km, điện dung C/C < 100 pF/m, điện trở cách điện > 5000 MΩ·km, nhiệt độ -20 °C đến +90 °C, uốn cố định ≥ 7,5 × đường kính, tiêu chuẩn BS EN 50288-7:2005. Hãng vẫn ghi không dùng sản phẩm cho ứng dụng cấp nguồn.
BMS, truyền thanh (Public Address); tối ưu cho báo cháy; đi dây trong thiết bị điện tử, tín hiệu đo lường – điều khiển; công nghiệp, dữ liệu, kết nối.
Cùng băng Mica, có thêm lớp chắn băng nhôm: cáp tín hiệu chống cháy Mica LS-SAHAKO chống nhiễu. Dòng chống cháy dùng Silicone làm cách điện: cáp tín hiệu chống cháy Silicone LS-SAHAKO không chống nhiễu. Danh mục cáp chống cháy.
| Thương hiệu | LS-SAHAKO |
|---|---|
| Mã sản phẩm | LS-UFRS-02-150-XF-CWZ-H |
| Loại sản phẩm | Cáp tín hiệu chống cháy, lớp chống cháy Mica |
| Số lõi | 2 lõi |
| Chống nhiễu | Không |
| Vỏ bọc | FR-PVC (EN 50290-2-22), màu đỏ |
| Khả năng chịu lửa | Chống cháy IEC 60331-21 / BS 6387 Cat. CWZ |
| Thử nghiệm cháy | IEC 60332-1-2; IEC 60332-3-24 (Cat. C); IEC 60332-3-22 (Cat. A) |
| Thử nghiệm khác | IEC 60754-2; IEC 61034-1; IEC 60811-404 (chịu dầu); IEC 60079-14 mục 16.2.2 |
| Điện áp định mức | 600/1000 V (ký tự H trong mã) |
| Ruột dẫn | Đồng trần bện, Class 2 (IEC 60228) |
| Lớp chống cháy | Băng Mica |
| Cách điện lõi | XLPE (EN 50290-2-29) |
| Băng sợi thuỷ tinh | Tuỳ chọn |
| Kết cấu | 2 lõi xoắn thành đôi |
| Tiêu chuẩn áp dụng | BS EN 50288-7:2005 |
| Dải nhiệt độ | -20 °C đến +90 °C |
| Điện áp thử | 2000 V |
| Bán kính uốn tối thiểu | Lắp cố định: 7,5 × đường kính cáp |
| Điện trở cách điện | > 5000 MΩ·km |
| Điện dung tương hỗ | C/C: < 100 pF/m; C/S: < 200 pF/m |
| Điện cảm | < 0,3 mH/km |
| Trở kháng | 60 Ω |
| Màu lõi | Đen / Đỏ |
| Đóng gói | Quấn trên lô gỗ |
| Chứng nhận | ISO 9001:2015, ISO 14001:2015, RoHS |
| Giới hạn sử dụng | Không dùng cho ứng dụng cấp nguồn |
| Tiết diện | Mã sản phẩm | Tiết diện ruột dẫn | Quy đổi AWG (gần đúng) | Giá bán |
|---|---|---|---|---|
| 0,75 mm² | LS-UFRS-02-075-XF-CWZ-H | 0,75 mm² | 18 AWG | 14.600đ |
| 1,0 mm² | LS-UFRS-02-100-XF-CWZ-H | 1,0 mm² | 17 AWG | 18.000đ |
| 1,5 mm² | LS-UFRS-02-150-XF-CWZ-H | 1,5 mm² | 16 AWG | 23.800đ |
| 2,5 mm² | LS-UFRS-02-250-XF-CWZ-H | 2,5 mm² | 14 AWG | 35.200đ |
Thông số theo công bố của hãng sản xuất.
Chỉ hiển thị đánh giá của khách thật, đã được Thiết Bị Mạng duyệt
Chưa có đánh giá cho sản phẩm này
Anh/chị đã dùng Cáp tín hiệu chống cháy Mica LS-SAHAKO 2 lõi không chống nhiễu vỏ FR-PVC? Vài dòng về chất lượng, lắp đặt hay dịch vụ sẽ giúp khách sau chọn đúng hàng. Đánh giá hiển thị sau khi được duyệt.
LS-SAHAKO · LS-SFRS-02-075-XF-CWZ-H
2 lõi · Mica · chống nhiễu · vỏ FR-PVC đỏ · 600/1000 V
18.400đ/m
LS-SAHAKO · LS-SFRS-02-075S-SZ-C
2 lõi · Silicone · chống nhiễu · vỏ LSZH đỏ · BS 6387 Cat C
13.300đ/m
LS-SAHAKO · LS-UFRS-02-075S-SZ-C
2 lõi · chống cháy Silicone · vỏ LSZH đỏ · BS 6387 Cat C
11.900đ/m
LS-SAHAKO · LS-SFRT-02-075-VF
2 lõi · chậm cháy · chống nhiễu · vỏ FR-PVC cam
14.480đ/m
LS-SAHAKO · LS-UFRT-02-075-VF
2 lõi · chậm cháy · vỏ FR-PVC cam · 300/500 V
10.620đ/m
LS-SAHAKO · LS-SDC-02-075-VV
2 lõi · chống nhiễu băng nhôm · vỏ PVC xám · 300/500 V
13.500đ/m
LS-SAHAKO · LS-UDC-02-075-VV
2 lõi · không chống nhiễu · vỏ PVC xám · 300/500 V
9.000đ/m
Gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc email để nhận báo giá và tư vấn hàng tương đương.